sensitive fern

Định nghĩa

Danh từ: sensitive fern (cây dương xỉ nhạy cảm) một loại dương xỉ đẹp, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ miền đông châu Á, đã được du nhập vào Tây Âu. Loài cây này các tàu xẻ lông chim, xu hướng hơi gập lại khi bị chạm vào. Các lá chét nhỏ bao quanh các cụm túi bào tử trong các thùy hình hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ nhạy cảm nổi tiếng với những tàu hơi gập lại khi bị chạm vào.)
  • (Ở các vùng đất ngập nước của miền đông Bắc Mỹ, cây dương xỉ nhạy cảm mọc rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sensitive to touch": nhạy cảm với sự đụng chạm, đặc điểm đặc trưng của loại cây này.
    • The fronds of the sensitive fern are highly sensitive to touch, a rare trait among ferns. (Các tàu của cây dương xỉ nhạy cảm rất nhạy với sự đụng chạm, một đặc điểm hiếm gặpcác loài dương xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitivity (danh từ): độ nhạy cảm.
    • The sensitivity of the fern's fronds helps protect it from herbivores. (Độ nhạy cảm của các tàu dương xỉ giúp bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
  • Sensitively (trạng từ): một cách nhạy cảm.
    • The fern reacts sensitively to even the lightest touch. (Cây dương xỉ phản ứng một cách nhạy cảm ngay cả khi bị chạm nhẹ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Onoclea sensibilis: tên khoa học của loài cây này.
    • The scientific name for the sensitive fern is Onoclea sensibilis. (Tên khoa học của cây dương xỉ nhạy cảm Onoclea sensibilis.)
  • Bead fern: một tên gọi khác của loài cây này, do các thùy hình hạt chứa túi bào tử.
    • Some people call the sensitive fern the bead fern because of its beadlike lobes. (Một số người gọi cây dương xỉ nhạy cảm dương xỉ hạt các thùy hình hạt của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold up: gập lại (khi bị chạm).
    • The fronds of the sensitive fern fold up slightly when touched. (Các tàu của cây dương xỉ nhạy cảm hơi gập lại khi bị chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sensitive as a fern: nhạy cảm như cây dương xỉ (thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ người rất nhạy cảm).
    • She is as sensitive as a fern, reacting strongly to any criticism. ( ấy nhạy cảm như cây dương xỉ, phản ứng mạnh mẽ với bất kỳ lời chỉ trích nào.)
sensitive fern
The sensitive fern grows in a shaded forest clearing.